ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kéo giãn" (1件)
kéo giãn
日本語
動伸ばす、引き伸ばす
Rạn da hình thành khi da bị kéo giãn nhanh.
皮膚が急激に伸ばされると妊娠線が形成されます。
類語検索結果 "kéo giãn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kéo giãn" (1件)
Rạn da hình thành khi da bị kéo giãn nhanh.
皮膚が急激に伸ばされると妊娠線が形成されます。
